trung độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng giữa, điểm ở nửa chừng của một quãng đường, một khoảng cách hoặc một quá trình nào đó: "Trung độ" chỉ vị trí nằm chính giữa, không phải điểm bắt đầu cũng không phải điểm kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi ở trung độ của con đường leo núi. (Chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi ở khoảng giữa của con đường leo núi.)
- Dự án mới đang ở trung độ, cần thêm nỗ lực để hoàn thành. (Dự án mới đang ở nửa chừng, cần thêm nỗ lực để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở trung độ": đang ở vị trí chính giữa, đang ở giai đoạn giữa.
- Cuộc đàm phán đang ở trung độ thì có tin khẩn. (Cuộc đàm phán đang ở khoảng giữa thì có tin khẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung điểm (danh từ): điểm chính giữa, thường dùng trong toán học hoặc để chỉ vị trí cân bằng.
- Thành phố này là trung điểm giao thương của cả vùng. (Thành phố này là điểm chính giữa giao thương của cả vùng.)
- Nửa chừng (tính từ/trạng từ): ở vào khoảng giữa, chưa hoàn tất.
- Công việc bị bỏ dở nửa chừng. (Công việc bị bỏ dở ở khoảng giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng giữa: phần ở chính giữa.
- Nửa đường: điểm giữa của một quãng đường.
Thành ngữ liên quan
- Dừng chân ở trung độ: tạm nghỉ tại điểm giữa của hành trình.
- Sau ba giờ leo núi, đoàn thể thao dừng chân ở trung độ để lấy sức. (Sau ba giờ leo núi, đoàn thể thao dừng lại ở khoảng giữa để lấy sức.)
- Khoảng giữa, ở nửa chừng: Khoảng độ quãng đường.